Giỏ hàng

Màn hình ghép Videowall 46″ viền 3.5 Samsung LH46UDEBLBB/XV

Liên hệ
Số lượng
Gọi ngay để có giá tốt: 0906.213.066

Thông Số Kỹ Thuật
1. Hiển Thị
Kích thước đường chéo: 46″Tấm nền: D-LED DIDĐộ phân giải: 1,920 x 1,080Kích thước điểm ảnh (H x V): 0.53025mm(H) x 0.53025mm(V)
Diện tích hiển thị chủ động (H x V): 1018.08mm x 572.67mmTỷ lệ tương phản: 3500:1Góc nhìn (H/V): 178/178Thời gian đáp ứng: 8ms
Màu sắc hiển thị: 8 bit – 16.7MGam màu: 72%Tần số quét dọc: 30kHz ~ 81kHzTần số điểm ảnh tối đa: 148.5MHz
Tần số quét ngang: 48Hz ~ 75HzĐộ sáng: 500 cd/m2 Tỷ lệ Tương phản: 10,000:1
2. Kết Nối
Đầu vào RGB: Analog D-SUB, DVI-D, Display Port 1.2Đầu ra RGB: DP1.2(Loop-out)Tai nghe: Stereo Mini JackĐầu ra Audio: Stereo Mini Jack
Đầu vào Video: HDMI1,HDMI2   
3. Thiết kế   
Dạng chân đế: N/A   
4. Nguồn điện
Nguồn cấp điện: AC 100 – 240 V~ (+/- 10 %), 50/60 HzMức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt): less than 0.5WMức tiêu thụ nguồn (Chế độ Mở): Max:143W, Typ:120W,


BTU(Max):488WMức tiêu thụ nguồn (Chế độ Ngủ): less than 0.5W
Kích thước
Kích thước: 1022.1x 576.6 x 97.4 mmThùng máy (RxCxD): 1160 x 715 x 280 mm
5. Trọng lượng
Bộ máy: 16.2 kgThùng máy: 22.6 kg
Đặc điểm kỹ thuật cơ khí
VESA Mount: 600 x 400 mmĐộ rộng viền màn hình: 2.3mm(U/L), 1.2mm(R/B)Frame Material: SBB-C/DA/DI (Slide In)
6. Hoạt động
Nhiệt độ hoạt động: 0℃~ 40℃Độ ẩm: 10 ~ 80%, non-condensing
7. Tính năng chung
Đặc biệt: ACM Support(Advanced Color Management), Auto Source Switching & Recovery, Haze 44%, Temperature Sensor, RS232C/RJ45 MDC,Plug and Play (DDC2B), Video Wall(15×15(OSD)), Video Wall Daisy Chain(10×10), Pivot Display, Image Rotation, Button Lock, DP 1.2 Digital Daisy Chain(Supporting UHD Resolution, HDCP support), Smart F/W update, Clock Battery(80hrs Clock Keeping) Loa: N/A
8. Phụ kiện
Protection Glass: N/AGá lắp: WMN-46VDChân đế: MID-UD46DS
9. Eco
Mức độ tiết kiệm: C
10. Chứng chỉ
EMC: FCC (USA) FCC Part 15, Subpart B class A, CE (Europe) EN55022, EN55024, VCCI (Japan) V-3 (CISPR22), KCC (Korea) : KN22, KN24, BSMI (Taiwan) : CNS13438 (CISPR22), C-Tick (Australia) : AS/NZS3548 (CISPR22), CCC(China) : GB9254-2008, GB17625.1-2012An toàn: UL (USA) : UL 60950-1, CSA (Canada) : CSA C22.2 No. 60950-1, TUV (Germany) : EN60950-1, NEMKO (Norway) : EN60950-1, KC (Korea) : K60950-1, CCC (China) : GB4943.1-2011, PSB (Singapore) : IEC60950-1, GOST (Russia) : IEC60950-1, EN55022, SIQ (Slovenia) : IEC60950-1, EN55022, PCBC (Poland) : IEC60590-1, EN55022, NOM (Mexico) : NOM-019-SCFI-1993, IRAM (Argentina) : IEC60950-1, SASO (Saudi Arabia) : IEC60950-1

Sản phẩm đã xem

-%
0₫ 0₫