Giỏ hàng

Màn hình ghép Videowall 55” viền 1.7 Samsung LH55UHFHLBB/XV

Liên hệ
Số lượng
Gọi ngay để có giá tốt: 0906.213.066

Thông Số Kỹ Thuật
1. Hiển Thị
Kích thước đường chéo: 55″Tấm nền: D-LED DIDĐộ phân giải: 1,920 x 1,080Kích thước điểm ảnh (H x V): 0.63mm(H) x 0.63mm(V)
Diện tích hiển thị chủ động (H x V): 1209.6 x 680.4 mmTỷ lệ tương phản: 4000:1Góc nhìn (H/V): 178/178Thời gian đáp ứng: 8ms
Màu sắc hiển thị: 8 bit – 16.7MGam màu: 72%Tần số quét dọc: 30kHz ~ 81kHzTần số điểm ảnh tối đa: 148.5MHz
Tần số quét ngang: 48Hz ~ 75HzĐộ sáng: Max 500 cd/m2 Tỷ lệ Tương phản: Mega DCR
2. Kết Nối
HDMI In: 2DP In: 1DVI In: 1Tuner In: N/A
USB: 1Component In: N/AComposite In: 1Đầu vào RGB: D-SUB
Tai nghe: Stereo Mini Jack, RGB/DVI/HDMIĐầu ra Audio: Stereo Mini JackĐầu ra- Video: N/ARS232 In: Yes
RS232 Out: YesRJ45 In: YesRJ45 Out: N/AIR In: Yes
IR out: YesWiFi: N/A 
3. Nguồn điện
Nguồn cấp điện: AC 100 – 240 V~ (+/- 10 %), 50/60 HzMức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt): less than 0.5 WMức tiêu thụ nguồn (Chế độ Mở): Max:297W, Typical:180W, BTU(Max):1013WMức tiêu thụ nguồn (Chế độ Ngủ): less than 0.5W
4. Kích thước
Kích thước: 1211.5 x 682.3 x 96.3 mmThùng máy (RxCxD): 1355 x 809 x 320 mm
5. Trọng lượng
Bộ máy: 21.0 kgThùng máy: 27.4 kg
Đặc điểm kỹ thuật cơ khí
VESA Mount: 600 x 400 mmĐộ rộng viền màn hình: 1.15mm(U/L), 0.55mm(R/B)Loại tùy chọn trình phát nội dung: SBB(Slide In), Signage player box
6. Hoạt động
Nhiệt độ hoạt động: 0℃~ 40℃Độ ẩm: 10 ~ 80%, non-condensing
7. Đặc biệt
ACM Support(Advanced Color Management), Auto Source Switching & Recovery, Haze 25%, Temperature Sensor, RS232C/RJ45 MDC,Plug and Play (DDC2B), Video Wall(15×15(OSD)), Video Wall Daisy Chain(10×10), Pivot Display, Image Rotation, Button Lock, DP 1.2 Digital Daisy Chain(Supporting UHD Resolution, HDCP support), Smart F/W update, Clock Battery(80hrs Clock Keeping)
8. Phụ kiện
Gá lắp: WMN-55VD
9. Eco
Mức độ tiết kiệm: C
10. Chứng chỉ
EMC: FCC (USA) FCC Part 15, Subpart B class A, CE (Europe) EN55022, EN55024, VCCI (Japan) V-3 (CISPR22), KCC (Korea) : KN22, KN24, BSMI (Taiwan) : CNS13438 (CISPR22), C-Tick (Australia) : AS/NZS3548, (CISPR22), CCC(China) : GB9254-2008, GB17625.1-2012An toàn: UL (USA) : UL 60950-1, CSA (Canada) : CSA C22.2 No. 60950-1, TUV (Germany) : EN60950-1, NEMKO (Norway) : EN60950-1, KC (Korea) : K60950-1, CCC (China) : GB4943.1-2011, PSB (Singapore) : IEC60950-1, GOST (Russia) : IEC60950-1, EN55022, SIQ (Slovenia) : IEC60950-1, EN55022, PCBC (Poland) : IEC60590-1, EN55022, NOM (Mexico) : NOM-019-SCFI-1993, IRAM (Argentina) : IEC60950-1

Sản phẩm đã xem

-%
0₫ 0₫